photic
/'foutik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ánh sáng: "photic" mô tả những gì có liên quan đến ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng mặt trời trong môi trường tự nhiên.
- Gây ra bởi ánh sáng: "photic" cũng có thể chỉ hiện tượng hoặc phản ứng được tạo ra do tác động của ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The photic zone of the ocean is where sunlight penetrates. (Vùng có ánh sáng của đại dương là nơi ánh sáng mặt trời xuyên qua.)
- Some animals exhibit photic responses, like moving towards light. (Một số động vật thể hiện phản ứng với ánh sáng, như di chuyển về phía có ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"photic stimulation": kích thích bằng ánh sáng.
- The experiment used photic stimulation to study brain waves. (Thí nghiệm sử dụng kích thích bằng ánh sáng để nghiên cứu sóng não.)
"photic sneeze reflex": phản xạ hắt hơi do ánh sáng.
- He has the photic sneeze reflex, so bright light makes him sneeze. (Anh ấy có phản xạ hắt hơi do ánh sáng, nên ánh sáng chói làm anh ấy hắt hơi.)
Biến thể và từ gần giống
Photopic (adj): liên quan đến thị giác trong điều kiện ánh sáng mạnh.
- Photopic vision is our daytime vision. (Thị giác ban ngày là tầm nhìn của chúng ta trong điều kiện ánh sáng mạnh.)
Aphotic (adj): không có ánh sáng.
- The aphotic zone of the ocean is in perpetual darkness. (Vùng không có ánh sáng của đại dương chìm trong bóng tối vĩnh cửu.)
Từ đồng nghĩa
- Light-related: liên quan đến ánh sáng.
- Luminous: phát sáng, có ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "photic" là một tính từ chuyên ngành, thường không đi với phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "photic" là một thuật ngữ khoa học, không thường xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)
tính từ
- (thuộc) ánh sáng