photochromy

/'foutəkroumi/
Học thuật
Thân thiện
photochromy

A scientist carefully adjusts the photochromy process in the darkroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật chụp ảnh màu: Một kỹ thuật hoặc quy trình nhiếp ảnh để tạo ra các bức ảnh màu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invention of photochromy revolutionized the way we see historical events. (Việc phát minh ra thuật chụp ảnh màu đã cách mạng hóa cách chúng ta nhìn các sự kiện lịch sử.)
    • He specialized in the early techniques of photochromy. (Ông ấy chuyên về các kỹ thuật ban đầu của thuật chụp ảnh màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principles of photochromy": Các nguyên của thuật chụp ảnh màu.
    • Understanding the principles of photochromy is essential for color photography. (Hiểu các nguyên của thuật chụp ảnh màu điều cần thiết đối với nhiếp ảnh màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Photochromic (adj): tính chất thay đổi màu sắc dưới ánh sáng ( dụ: kính đổi màu).
    • Photochromic lenses darken in sunlight. (Tròng kính đổi màu trở nên tối hơn dưới ánh nắng mặt trời.)
  • Photochrome (n): Một bức ảnh màu được tạo ra bằng kỹ thuật photochromy, đặc biệt một phương pháp in ảnh màu lịch sử.
    • The library has a collection of old photochromes of European cities. (Thư viện một bộ sưu tập các bức ảnh màu cổ về các thành phố châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Color photography: Nhiếp ảnh màu (thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn).
  • Chromophotography: Nhiếp ảnh màu (một thuật ngữ khác).
Lưu ý
  • "Photochromy" một thuật ngữ chuyên môn, lịch sử trong nhiếp ảnh, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng hiện nay "color photography" (nhiếp ảnh màu).
photochromy

A scientist carefully adjusts the photochromy process in the darkroom.

danh từ
  1. thuật chụp ảnh màu

Từ gần giống