photogène

Học thuật
Thân thiện
photogène

Un organe photogène émet une lumière douce dans l'obscurité des profondeurs marines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phát sáng: Mô tả khả năng tự phát ra ánh sáng của một sinh vật hoặc một bộ phận cơ thể, thường do phản ứng hóa học bên trong.
    • Tạo ra ánh sáng: Chỉ đặc tính của một vật thể hoặc chất có thể phát ra ánh sáng không cần nguồn nhiệt cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certains organismes marins sont photogènes. (Một số sinh vật biển khả năng phát sáng.)
    • La luciole possède un abdomen photogène. (Con đom đóm có một bụng phát sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phénomène photogène": hiện tượng phát sáng.

    • La bioluminescence est un phénomène photogène fascinant. (Sự phát quang sinh họcmột hiện tượng phát sáng hấp dẫn.)
  • "Cellule photogène": tế bào phát sáng.

    • La méduse contient des cellules photogènes. (Con sứa chứa các tế bào phát sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Photogénie (danh từ giống cái): đặc tính phát sáng; (trong nhiếp ảnh) khả năng ăn ảnh.

    • La photogénie des vers luisants est bien connue. (Đặc tính phát sáng của những con đom đóm rất được biết đến.)
    • Cette actrice a une grande photogénie. (Nữ diễn viên này khả năng ăn ảnh rất tốt.)
  • Photogénique (tính từ): ăn ảnh, trông đẹp trong ảnh.

    • C'est un visage très photogénique. (Đómột khuôn mặt rất ăn ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Luminescent (tính từ): phát quang, phát sáng.
  • Bioluminescent (tính từ): phát quang sinh học.
Các cụm từ liên quan
  • Organe photogène (danh từ): cơ quan phát sáng.
    • Les organes photogènes de la seiche lui permettent de communiquer. (Các cơ quan phát sáng của con mực cho phép giao tiếp.)
Thành ngữ liên quan
photogène

Un organe photogène émet une lumière douce dans l'obscurité des profondeurs marines.

tính từ
  1. phát sáng
    • Organes photogènes
      (sinh vật học) cơ quan phát sáng

Từ gần giống