photomicrograph

/,foutə'maikrougrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
photomicrograph

A scientist examines a detailed photomicrograph of a plant cell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảnh chụp hiển vi: Một bức ảnh được chụp thông qua kính hiển vi, ghi lại hình ảnh phóng đại của một vật thể rất nhỏ mắt thường không thể nhìn thấy .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist took a photomicrograph of the cell structure. (Nhà khoa học đã chụp một ảnh chụp hiển vi về cấu trúc tế bào.)
    • The article included a photomicrograph showing the bacteria in detail. (Bài báo kèm một ảnh chụp hiển vi cho thấy vi khuẩn một cách chi tiết.)
    • These photomicrographs are essential for our research. (Những ảnh chụp hiển vi này rất cần thiết cho nghiên cứu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a photomicrograph of something": chụp một bức ảnh hiển vi của cái đó.
    • The lab technician is skilled at taking photomicrographs of mineral samples. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm rất thành thạo trong việc chụp ảnh hiển vi các mẫu khoáng vật.)
Biến thể từ liên quan
  • Photomicrography (n): kỹ thuật hoặc quá trình chụp ảnh hiển vi.
    • He specializes in photomicrography. (Anh ấy chuyên về kỹ thuật chụp ảnh hiển vi.)
  • Micrograph (n): ảnh chụp (có thể ảnh hiển vi hoặc ảnh từ kính hiển vi điện tử).
  • Microphotograph (n): một bức ảnh thu nhỏ, rất dễ nhầm lẫn với "photomicrograph". "Microphotograph" ảnh của vật thể lớn được thu nhỏ lại ( dụ: vi phim), trong khi "photomicrograph" ảnh phóng to của vật thể rất nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Micrograph (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Microscopic photograph: ảnh chụp qua kính hiển vi (cụm từ mô tả).
photomicrograph

A scientist examines a detailed photomicrograph of a plant cell.

danh từ
  1. ảnh chụp hiển vi

Từ gần giống

Từ chứa "photomicrograph"