photomontage
/,foutoumɔn'tɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chấp ảnh, kỹ thuật chấp ảnh: Một kỹ thuật hoặc quá trình tạo ra một hình ảnh duy nhất bằng cách kết hợp, sắp xếp hoặc dán chồng nhiều bức ảnh hoặc các phần của ảnh khác nhau lại với nhau.
- Tác phẩm chấp ảnh: Bản thân sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật được tạo ra từ kỹ thuật chấp ảnh, thường mang tính chất siêu thực, trừu tượng hoặc có thông điệp chính trị, xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist is famous for his political photomontage. (Nghệ sĩ này nổi tiếng với những tác phẩm chấp ảnh mang tính chính trị.)
- Creating a photomontage requires both technical skill and artistic vision. (Việc tạo ra một tác phẩm chấp ảnh đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật lẫn tầm nhìn nghệ thuật.)
- This exhibition features early 20th-century photomontage. (Triển lãm này trưng bày các tác phẩm chấp ảnh từ đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
"digital photomontage": chấp ảnh kỹ thuật số.
- With modern software, digital photomontage has become very accessible. (Với phần mềm hiện đại, kỹ thuật chấp ảnh kỹ thuật số đã trở nên rất dễ tiếp cận.)
"photomontage technique": kỹ thuật chấp ảnh.
- She mastered the photomontage technique to create surreal landscapes. (Cô ấy đã thành thạo kỹ thuật chấp ảnh để tạo ra những cảnh quan siêu thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Montage (n): kỹ thuật dựng phim, âm nhạc hoặc hình ảnh bằng cách kết hợp nhiều yếu tố rời rạc; có thể bao gồm nhưng không giới hạn ở ảnh.
- Collage (n): tác phẩm nghệ thuật tạo từ việc dán các vật liệu khác nhau (giấy, vải, ảnh) lên một bề mặt; rộng hơn photomontage.
Từ đồng nghĩa
- Photo collage: tác phẩm cắt dán ảnh (thường ít phức tạp hơn về mặt kỹ thuật và khái niệm so với photomontage).
- Composite image: hình ảnh tổng hợp.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "photomontage")
danh từ
- sự chấp ảnh, sự chấp ảnh