photomontage

/,foutoumɔn'tɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
photomontage

Un artiste crée un photomontage sur son ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nhiếp ảnh) Sự ghép ảnh: Kỹ thuật tạo ra một hình ảnh mới bằng cách kết hợp, sắp xếp dán các phần từ nhiều bức ảnh khác nhau.
    • Tác phẩm ghép ảnh: Chỉ chính bức ảnh hoặc hình ảnh được tạo ra từ kỹ thuật ghép ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a réalisé un photomontage surréaliste. (Anh ấy đã thực hiện một tác phẩm ghép ảnh theo trường phái siêu thực.)
    • Le photomontage est une technique artistique puissante. (Kỹ thuật ghép ảnhmột kỹ thuật nghệ thuật mạnh mẽ.)
    • Ce photomontage politique a fait scandale. (Tác phẩm ghép ảnh chính trị này đã gây ra scandal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un photomontage": Làm một bức ghép ảnh.

    • Avec les logiciels modernes, il est facile de faire un photomontage. (Với các phần mềm hiện đại, việc làm một bức ghép ảnh thật dễ dàng.)
  • "Être victime d'un photomontage": Là nạn nhân của một bức ảnh ghép (thường với mục đích xấu).

    • La célébrité a porté plainte après avoir été victime d'un photomontage diffamatoire. (Người nổi tiếng đã khiếu nại sau khi trở thành nạn nhân của một bức ảnh ghép phỉ báng.)
Biến thể từ gần giống
  • Photocollage (n.m): Sự ghép ảnh, collage ảnh. Từ này thường được dùng thay thế cho "photomontage", mặc dù có thể mang sắc thái hơi khác (collage thường nhấn mạnh tính chất thủ công hơn).
  • Montage (n.m): Sự lắp ráp, sự dựng phim. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc ghép nối các đoạn phim, âm thanh hoặc hình ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Collage photographique: Ghép ảnh (cụm từ mô tả).
  • Assemblage d'images: Sự lắp ghép hình ảnh.
Các cụm từ liên quan

(Từ "photomontage" là một danh từ đơn, không phrasal verb đi kèm trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "photomontage".)

photomontage

Un artiste crée un photomontage sur son ordinateur.

danh từ giống đực
  1. (nhiếp ảnh) sự ghép ảnh