photon

/'foutɔn/
danh từ giống đực
  1. (vậthọc) foton quang tử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "photon"

Từ có nhắc đến "photon"

photon
Un photon traverse l'espace à la vitesse de la lumière.