photosensitive
/'foutou'sensitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhạy cảm với ánh sáng: Mô tả một vật liệu, chất, hoặc bề mặt có tính chất thay đổi trạng thái hoặc phản ứng khi tiếp xúc với ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng nhìn thấy được.
- Dễ bị ảnh hưởng bởi ánh sáng: Mô tả một người hoặc sinh vật có làn da, mắt hoặc cơ thể phản ứng mạnh, thường là tiêu cực, khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc các nguồn sáng mạnh khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This special ink is photosensitive and becomes visible under UV light. (Loại mực đặc biệt này nhạy cảm với ánh sáng và trở nên nhìn thấy được dưới ánh sáng tia cực tím.)
- Patients with this condition are photosensitive and must avoid direct sunlight. (Bệnh nhân mắc chứng bệnh này dễ bị ảnh hưởng bởi ánh sáng và phải tránh ánh nắng trực tiếp.)
- Photographic film is a photosensitive material. (Phim chụp ảnh là một vật liệu nhạy cảm ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Dùng để mô tả phản ứng bất thường của da hoặc toàn thân với ánh sáng, thường là triệu chứng của một số bệnh hoặc tác dụng phụ của thuốc.
- The medication can cause a photosensitive rash. (Thuốc này có thể gây phát ban do nhạy cảm với ánh sáng.)
- Trong công nghệ: Mô tả các linh kiện điện tử (như diode, transistor) hoạt động dựa trên sự thay đổi tính chất khi có ánh sáng chiếu vào.
- The device uses a photosensitive sensor to detect light levels. (Thiết bị sử dụng một cảm biến nhạy sáng để phát hiện mức độ ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Photosensitivity (danh từ): Tính nhạy cảm ánh sáng, sự nhạy sáng.
- Excessive photosensitivity is a side effect of some antibiotics. (Chứng nhạy cảm ánh sáng quá mức là một tác dụng phụ của một số loại kháng sinh.)
- Light-sensitive (tính từ): Nhạy sáng (nghĩa tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn).
- These are light-sensitive chemicals. (Đây là những hóa chất nhạy sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Light-sensitive: Nhạy sáng.
- Photoreactive: Phản ứng với ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào)
tính từ
- nhạy cảm ánh sáng