photostat

/'foutoustæt/
Học thuật
Thân thiện
photostat

Le photostat est utilisé pour reproduire un document officiel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản sao chụp, ảnh sao: Một bản sao tài liệu hoặc hình ảnh được tạo ra bằng một quy trình chụp ảnh đặc biệt, thường sử dụng giấy nhạy sáng một máy chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai besoin d'un photostat de votre passeport. (Tôi cần một bản sao chụp hộ chiếu của bạn.)
    • Le secrétariat m'a remis un photostat du contrat. (Văn phòng đã đưa cho tôi một bản sao chụp của hợp đồng.)
    • Ces photostats des manuscrits sont très nets. (Những bản sao chụp các bản thảo này rất rõ nét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un photostat": thực hiện việc sao chụp một tài liệu.
    • Il faut faire un photostat de cette lettre pour nos archives. (Cần phải sao chụp thư này cho hồ sơ lưu trữ của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Photocopie (n.f): bản photocopy, bản sao chụp. (Từ này phổ biến thường dùng hơn "photostat" trong ngôn ngữ hiện đại).
  • Reproduction (n.f): bản sao, bản tái tạo.
  • Copie (n.f): bản sao.
Từ đồng nghĩa
  • Copie photographique: bản sao chụp ảnh.
  • Duplicata: bản sao y (thường dùng cho văn bản chính thức).
photostat

Le photostat est utilisé pour reproduire un document officiel.

danh từ giống đực
  1. bản sao chụp, ảnh sao