phratrie
Học thuậtThân thiện
Une phratrie est un groupe de familles apparentées dans une société ancienne.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bào tộc: Một nhóm xã hội hoặc một đơn vị tổ chức trong một số xã hội cổ đại hoặc truyền thống, lớn hơn một gia đình hay một dòng họ nhưng nhỏ hơn một bộ lạc, thường bao gồm nhiều gia đình có chung tổ tiên hoặc liên kết với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La phratrie était une unité sociale importante dans la Grèce antique. (Bào tộc là một đơn vị xã hội quan trọng ở Hy Lạp cổ đại.)
- L'étude des phratries aide à comprendre l'organisation des sociétés traditionnelles. (Việc nghiên cứu các bào tộc giúp hiểu được sự tổ chức của các xã hội truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Appartenir à une phratrie": thuộc về một bào tộc.
- Dans cette société, chaque individu appartient à une phratrie précise. (Trong xã hội này, mỗi cá nhân đều thuộc về một bào tộc cụ thể.)
"Les liens de la phratrie": các mối liên hệ của bào tộc.
- Les cérémonies renforçaient les liens de la phratrie. (Các nghi lễ củng cố các mối liên hệ của bào tộc.)
Biến thể và từ gần giống
Phratrique (adj): (thuộc) bào tộc.
- L'organisation phratrique était complexe. (Tổ chức bào tộc rất phức tạp.)
Clan (n.masc): thị tộc, gia tộc (một nhóm xã hội tương tự nhưng có thể có quy mô và đặc điểm khác biệt).
- Tribu (n.fem): bộ lạc (một nhóm xã hội lớn hơn, có thể bao gồm nhiều bào tộc hoặc thị tộc).
Từ đồng nghĩa
- Groupement de familles: nhóm các gia đình.
- Lignage: dòng dõi, dòng họ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phratrie" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như dân tộc học, nhân học, sử học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Khái niệm này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu về cấu trúc xã hội của Hy Lạp cổ đại và nhiều xã hội bộ lạc.
Une phratrie est un groupe de familles apparentées dans une société ancienne.
danh từ giống cái
- (dân tộc học; (sử học)) bào tộc