fratrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tất cả anh chị em ruột trong một gia đình: Từ "fratrie" dùng để chỉ tập thể gồm tất cả những người con (anh, chị, em) có chung cha mẹ trong một gia đình.
- (Sử học) Gia tộc: Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này có thể ám chỉ một nhóm người có chung tổ tiên, một dòng họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fratrie se compose de trois filles et deux garçons. (Tập thể anh chị em ruột gồm ba gái và hai trai.)
- Dans cette fratrie, l'aîné a toujours été un modèle. (Trong số anh chị em ruột này, người anh cả luôn là một tấm gương.)
- Les conflits au sein d'une fratrie sont normaux. (Những mâu thuẫn trong nội bộ anh chị em ruột là điều bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dynamique de fratrie": động lực/cơ chế tương tác giữa anh chị em ruột.
- La psychologie étudie la dynamique de fratrie. (Tâm lý học nghiên cứu động lực tương tác giữa anh chị em ruột.)
"Appartenir à une fratrie nombreuse": thuộc về một gia đình đông anh chị em.
- Il appartient à une fratrie nombreuse de six enfants. (Anh ấy thuộc một gia đình đông anh chị em với sáu người con.)
Biến thể và từ gần giống
Fraternel, fraternelle (tính từ): mang tính anh em, tình huynh đệ.
- Un lien fraternel. (Một mối liên hệ anh em.)
Fraternité (danh từ giống cái): tình anh em, tình huynh đệ; cũng có thể là một hội đoàn.
- Liberté, Égalité, Fraternité. (Tự do, Bình đẳng, Bác ái.)
Từ đồng nghĩa
- Ensemble des frères et sœurs: tập thể anh chị em ruột (cụm từ giải thích nghĩa).
- Sibling group: nhóm anh chị em ruột (từ tiếng Anh thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
Lưu ý sử dụng
- "Fratrie" là một danh từ tập thể, nó đề cập đến nhóm như một tổng thể. Khi nói về từng cá nhân, ta dùng "frère" (anh/em trai) hoặc "sœur" (chị/em gái).
- Từ này trang trọng hơn cách nói thông thường "les frères et sœurs". Nó thường được sử dụng trong văn viết, ngữ cảnh hành chính, xã hội học hoặc tâm lý học.