phrenic
/'frenik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) cơ hoành: Mô tả những gì liên quan đến cơ hoành, một cơ lớn, mỏng nằm dưới phổi, ngăn cách khoang ngực và khoang bụng, đóng vai trò quan trọng trong hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The phrenic nerve controls the diaphragm. (Dây thần kinh hoành điều khiển cơ hoành.)
- A phrenic spasm can cause hiccups. (Một cơn co thắt cơ hoành có thể gây ra nấc cụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và giải phẫu học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lâm sàng để mô tả cấu trúc và chức năng liên quan đến cơ hoành.
- The surgeon carefully avoided the phrenic arteries during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh các động mạch hoành trong quy trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Phrenic nerve (danh từ): Dây thần kinh hoành, dây thần kinh quan trọng chi phối vận động cho cơ hoành.
- Phrenicotomy (danh từ): Thủ thuật phẫu thuật cắt dây thần kinh hoành.
Từ đồng nghĩa
- Diaphragmatic (tính từ): (Thuộc) cơ hoành. (Từ này có nghĩa tương đương và thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ chuyên môn.)
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) cơ hoành