phrynosoma

phrynosoma

A horned lizard, or phrynosoma, sits motionless on a sandy desert floor.

Định nghĩa

Phrynosoma (Danh từ riêng, số nhiều: phrynosomas hoặc phrynosomata): Một chi thằn lằn trong họ Iguanidae, thường được gọi là thằn lằn sừng (horned lizards) hoặc cóc sừng. Đặc điểm nổi bật cơ thể dẹt, nhiều gai nhọn trên đầu lưng, giống như sừng. Chúng sống chủ yếucác vùng khô cằn của Bắc Mỹ Trung Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Con nổi tiếng với khả năng phun máu từ mắt như một chế tự vệ.)
  • (Nhiều loài đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phrynosoma cornutum: Loài thằn lằn sừng Texas, phổ biến nhất trong chi này.
  • Phrynosoma douglasii: Loài thằn lằn sừng lùn, kích thước nhỏ ít gai hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Phrynosomatid (danh từ): Thuộc họ Phrynosomatidae, bao gồm cả chi các loài thằn lằn họ hàng.
    • Phrynosomatids are adapted to desert environments. (Các loài phrynosomatid thích nghi với môi trường sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thằn lằn sừng (horned lizard): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cóc sừng (horned toad): Tên gọi không chính xác về mặt khoa học, chúng thằn lằn, không phải cóc.
Các cụm từ liên quan
  • Phrynosoma species: Các loài trong chi .
    • There are over 20 phrynosoma species. ( hơn 20 loài phrynosoma.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến phrynosoma trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.)

Từ gần giống

Từ chứa "phrynosoma"