phu nhân

  1. Madame
  2. épouse
    • Đại sứ phu nhân
      l'ambassadeur et son épouse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phu nhân"

phu nhân
Phu nhân mặc một chiếc váy dài lộng lẫy trong buổi dạ tiệc.