phu phụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ cũ):
- Vợ chồng: Từ dùng để chỉ mối quan hệ hôn nhân giữa một người chồng và một người vợ.
- Cặp đôi nam nữ trong quan hệ hôn nhân: Chỉ hai người, một nam và một nữ, đã kết hôn với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tình phu phụ là thứ tình cảm thiêng liêng. (Tình vợ chồng là thứ tình cảm thiêng liêng.)
- Lễ cưới là sự kết hợp của đôi phu phụ. (Lễ cưới là sự kết hợp của đôi vợ chồng.)
- Trong văn chương cổ, "phu phụ" thường xuất hiện để nói về nghĩa vợ chồng. (Trong văn chương cổ, "phu phụ" thường xuất hiện để nói về nghĩa vợ chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tình phu phụ": Tình cảm, nghĩa vụ và sự gắn bó giữa vợ và chồng.
- Tình phu phụ trăm năm gắn bó. (Tình vợ chồng trăm năm gắn bó.)
"Đạo phu phụ": Đạo lý, quy tắc ứng xử trong quan hệ vợ chồng theo quan niệm xưa.
- Sách xưa thường dạy về đạo phu phụ. (Sách xưa thường dạy về đạo vợ chồng.)
Biến thể và từ gần giống
Phu thê (danh từ, từ cũ): Cùng nghĩa với "phu phụ", chỉ vợ chồng.
- Mối lương duyên phu thê. (Mối lương duyên vợ chồng.)
Vợ chồng (danh từ): Từ hiện đại, thông dụng hơn, cùng nghĩa chỉ quan hệ hôn nhân.
- Hạnh phúc vợ chồng. (Hạnh phúc vợ chồng.)
Vợ (danh từ): Người phụ nữ trong quan hệ hôn nhân.
- Chồng (danh từ): Người đàn ông trong quan hệ hôn nhân.
Từ đồng nghĩa
- Vợ chồng: Cặp đôi đã kết hôn.
- Đôi lứa: Thường chỉ những người yêu nhau hoặc vợ chồng trẻ (có sắc thái trìu mến, văn chương).
- Song thân (từ cũ): Cha mẹ; cần phân biệt, vì "song thân" không đồng nghĩa với "phu phụ" mà chỉ có liên quan trong khái niệm gia đình.
Lưu ý sử dụng
- "Phu phụ" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được dùng trong văn chương, các văn bản cổ hoặc với sắc thái trang trọng, xưa cũ. Trong giao tiếp hiện đại, từ "vợ chồng" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
- Từ này không dùng để gọi trực tiếp một cặp vợ chồng cụ thể trong ngữ cảnh thông thường (ví dụ: không nói "Hai phu phụ kia" mà nói "Hai vợ chồng kia").
- Vợ chồng (cũ).