phu thê

  1. d. (; dùng sau d., kết hợp hạn chế). Vợ chồng. Nghĩa phu thê.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phu thê"

phu thê
Hai phu thê cùng nhau trồng cây trong vườn.