phu thê

  1. (arch.) entre mari et femme; conjugal
    • Yêu nhau cho trọn chút tình phu thê
      (ca dao) s'aimer d'un parfait amour conjugal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phu thê"

phu thê
Hai phu thê cùng nhau trồng cây trong vườn.