phu trạm

Học thuật
Thân thiện
phu trạm

Người phu trạm đang giao một lá thư cho một gia đình ở làng quê.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm công việc chuyển phát thư từ, công văncác trạm dịch vụ thời xưa, đặc biệt tại các vùng nông thôn: "phu trạm" một từ cổ, dùng để chỉ người lao động chân tay (phu) làm việc tại các trạm (trạm) chuyển tiếp thư tín, công văn trong hệ thống liên lạc truyền thống trước khi bưu điện hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong các câu chuyện cổ, hình ảnh người phu trạm vội vã chuyển thư qua các làng mạc rất quen thuộc.
    • Công việc của một phu trạm ngày xưa vất vả phải đi bộ hoặc dùng ngựa đường xa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: Từ "phu trạm" chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử liên lạc, bưu chính của Việt Nam thời phong kiến.
    • Nhân vật phu trạm trong tiểu thuyết lịch sử thường người trung thành chịu thương chịu khó.
Biến thể từ gần giống
  • Trạm dịch (danh từ): Nơi dừng chân, nghỉ ngơi chuyển tiếp thư từ, công văn, ngựa xe trên các tuyến đường quan trọng thời xưa.
  • Lính trạm (danh từ): Một cách gọi khác có nghĩa tương tự "phu trạm", chỉ người làm nhiệm vụ tại các trạm.
  • Bưu tá (danh từ): Từ hiện đại, chỉ nhân viên chuyển phát thư từ, bưu phẩm, nghề kế thừa chức năng của "phu trạm".
Từ đồng nghĩa
  • Người đưa thư (thời xưa): Cách giải thích nghĩa của "phu trạm".
  • Tín sứ: Sứ giả, người đưa tin (nghĩa rộng hơn có thể trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phu trạm". Tuy nhiên, hình ảnh người phu trạm gắn liền với sự tất bật, đúng hẹn vượt đường xa, có thể xuất hiện trong các câu von về sự chuyên cần.
    • Làm việc cần mẫn như phu trạm chuyển thư. (Cách so sánh không phải thành ngữ cố định).
phu trạm

Người phu trạm đang giao một lá thư cho một gia đình ở làng quê.

  1. Người làm việc chuyển thư từnông thôn thời trước.

Từ chứa "phu trạm"