phyllie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bọ lá: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh nửa (Hemiptera), họ Phylliidae, có hình dạng và màu sắc giống hệt một chiếc lá để ngụy trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La phyllie est un maître du camouflage. (Bọ lá là bậc thầy về ngụy trang.)
- J'ai observé une phyllie dans la forêt tropicale. (Tôi đã quan sát một con bọ lá trong rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mimétisme de la phyllie": sự ngụy trang của bọ lá.
- Le mimétisme de la phyllie est un exemple fascinant d'adaptation. (Sự ngụy trang của bọ lá là một ví dụ hấp dẫn về sự thích nghi.)
Biến thể và từ gần giống
Phylliidae (danh từ giống đực, số ít): Tên khoa học của họ Bọ lá.
- Les Phylliidae sont une famille d'insectes. (Phylliidae là một họ côn trùng.)
Phasme (danh từ giống đực): Bọ que, một loài côn trùng có hình dạng giống cành cây, cùng bộ với bọ lá.
- Le phasme et la phyllie utilisent tous deux le camouflage. (Bọ que và bọ lá đều sử dụng ngụy trang.)
Từ đồng nghĩa
- Insecte-feuille (danh từ giống đực): Côn trùng hình lá (cách gọi thông thường khác).
- L'insecte-feuille est presque impossible à repérer. (Con côn trùng hình lá gần như không thể phát hiện.)
danh từ giống cái
- (động vật học) bọ lá