physalis

Học thuật
Thân thiện
physalis

Le physalis produit de petits fruits ronds et orange enfermés dans un calice en forme de lanterne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây tầm bóp: Một loại cây thuộc họ (Solanaceae), thường quả nhỏ, tròn, được bao bọc bởi một lớp vỏ mỏng, khô giống như đèn lồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le physalis est aussi appelé "amour en cage". (Cây tầm bóp còn được gọi là "tình yêu trong lồng".)
    • Les fruits du physalis sont comestibles et légèrement acidulés. (Quả của cây tầm bóp có thể ăn được có vị chua nhẹ.)
    • On utilise souvent le physalis pour décorer les desserts. (Người ta thường dùng quả tầm bóp để trang trí các món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Physalis peruviana": Tên khoa học của một loài tầm bóp phổ biến, còn gọi là cây lồng đèn Peru hoặc quả cherry đất.

    • Le Physalis peruviana est cultivé pour ses fruits délicieux. (Cây tầm bóp peruviana được trồng để lấy quả ngon.)
  • Au sens botanique: Khi dùng trong ngữ cảnh thực vật học, từ này chỉ chung chi Physalis, bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • Le genre Physalis comprend de nombreuses espèces. (Chi Tầm bóp bao gồm nhiều loài khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkékenge (n.m): Một tên gọi khác phổ biến cho cây tầm bóp, đặc biệtloài Physalis alkekengi.

    • L'alkékenge est apprécié pour son calice rouge orangé décoratif. (Cây lồng đèn được yêu thích đài hoa màu đỏ cam trang trí của .)
  • Coqueret (n.m): Một tên gọi cổ hoặc địa phương khác cho cây tầm bóp.

    • Le coqueret est une plante sauvage commune. (Cây tầm bópmột loại cây dại phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Lanterne japonaise: Đèn lồng Nhật Bản (tên gọi thông dụng dựa trên hình dáng của quả).
  • Cerise de terre: Anh đào đất (tên gọimột số vùng, đặc biệt tại Quebec).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "physalis". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loài cây.)

physalis

Le physalis produit de petits fruits ronds et orange enfermés dans un calice en forme de lanterne.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây tầm bóp