physalis

physalis

A small bowl of physalis sits on the kitchen counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Quả tầm bóp, quả thù lù: "physalis" một loại quả nhỏ, màu cam hoặc vàng khi chín, được bọc trong một lớp vỏ mỏng hình đèn lồng. Đây tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Physalis.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một ít quả tầm bópchợ.)
  • (Quả tầm bóp còn được gọi là quả thù lù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Physalis peruviana": tên khoa học của loài phổ biến nhất, thường được gọi là "Cape gooseberry" (quả gai Mũi Hảo Vọng).
    • Physalis peruviana is native to South America. (Physalis peruviana nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ground cherry (danh từ): tên gọi thông dụng khác của physalis trong tiếng Anh.

    • Ground cherries are sweet and tangy. (Quả tầm bóp vị ngọt chua nhẹ.)
  • Cape gooseberry (danh từ): tên gọi thương mại phổ biến cho loại physalis được trồng nhiều.

    • Cape gooseberries are often used in desserts. (Quả tầm bóp thường được dùng trong các món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Quả thù lù: tên gọi dân gian tại Việt Nam cho loại quả này.
  • Quả tầm bóp: tên gọi phổ biến nhất tại Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "physalis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "physalis".