physic nut
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây chùm nhụt (physic nut): Một loại cây thân gỗ nhỏ có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, cho quả hạch (physic nuts) chứa dầu tẩy xổ. Dầu này có thể gây ngộ độc nếu dùng với số lượng lớn. Cây cũng được dùng để sản xuất thuốc nhuộm tím và chất thuộc da.
Ví dụ sử dụng
- (Cây chùm nhụt được trồng để lấy dầu làm thuốc.)
- (Nông dân dùng cây chùm nhụt để sản xuất thuốc nhuộm tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "physic nut oil": dầu chùm nhụt, được dùng trong y học cổ truyền như một chất tẩy xổ.
- Physic nut oil must be used cautiously due to its toxicity. (Dầu chùm nhụt phải được sử dụng cẩn thận vì tính độc hại của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Physic nut tree (n): cây chùm nhụt (dạng đầy đủ của danh từ).
- Purge nut (n): tên gọi khác của physic nut, nhấn mạnh tính chất tẩy xổ.
Từ đồng nghĩa
- Jatropha curcas: tên khoa học của cây chùm nhụt.
- Purging nut: hạt tẩy xổ (từ đồng nghĩa với physic nut).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt liên quan đến "physic nut".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến.