viscount

/'vaikaunt/
Học thuật
Thân thiện
viscount

A viscount receives his ceremonial robes in the House of Lords.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tử tước: Một tước hiệu quý tộc, xếp trên nam tước (baron) dưới bá tước (earl/count) trong hệ thống đẳng cấp quý tộc của Anh một số quốc gia châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The title of Viscount was bestowed upon him for his service to the crown. (Tước hiệu Tử tước đã được ban cho ông những cống hiến cho triều đình.)
    • He is the Viscount of Weymouth. (Ông ấy Tử tước xứ Weymouth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viscount" cũng có thể được dùng như một phần trong tước hiệu chính thức, dụ: .
  • một số quốc gia ngoài Anh (như Pháp, Tây Ban Nha), viscount có thể chỉ con trai hoặc em trai của một bá tước (count/earl), đóng vai trò như một tước hiệu phụ hoặc danh hiệu cho con cháu.
Biến thể từ gần giống
  • Viscountcy (n): Tước vị tử tước.
    • He inherited the viscountcy from his father. (Ông ấy thừa kế tước vị tử tước từ cha mình.)
  • Viscountess (n): Nữ tử tước (vợ của một tử tước, hoặc một phụ nữ nắm giữ tước hiệu này).
    • The Viscountess was known for her charity work. (Nữ tử tước được biết đến với các hoạt động từ thiện của .)
Từ đồng nghĩa
  • Peer: Quý tộc (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các tầng lớp quý tộc tước vị).
  • Nobleman: Quý tộc, nam tước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "viscount".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "viscount".

viscount

A viscount receives his ceremonial robes in the House of Lords.

danh từ
  1. tử tước

Từ gần giống