physicky

/'fiziki/
Học thuật
Thân thiện
physicky

The herbal tea has a physicky smell.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ như thuốc, giống như thuốc: Mô tả một thứ đó đặc điểm, mùi vị, hoặc hình thức khiến người ta liên tưởng đến thuốc, đặc biệt thuốc đắng hoặc thuốc thảo dược.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The herbal tea had a strong, physicky smell that reminded me of a clinic. (Trà thảo mộc mùi rất giống thuốc, khiến tôi nhớ đến một phòng khám.)
    • He made a physicky face after tasting the bitter tonic. (Anh ấy nhăn mặt vị đắng giống như thuốc của loại thuốc bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a physicky aroma": một mùi hương giống như thuốc.
    • The old apothecary was filled with a physicky aroma of dried herbs. (Tiệm thuốc tràn ngập mùi hương giống như thuốc của các loại thảo mộc khô.)
  • "a physicky taste": một vị giống như thuốc (thường vị đắng).
    • Some health supplements have a distinctly physicky taste. (Một số thực phẩm chức năng vị đắng rõ rệt giống như thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Physical (adj): (thuộc về) thể chất, vật .
  • Medicinal (adj): (thuộc về) thuốc men, tính chữa bệnh.
  • Herbal (adj): (thuộc về) thảo mộc, thảo dược.
Từ đồng nghĩa
  • Medicinal: tính chất thuốc.
  • Drug-like: giống như thuốc.
  • Bitter: đắng (thường một đặc điểm của 'physicky').
Lưu ý về từ vựng
  • Từ 'physicky' một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc mô tả tính chất cổ điển để diễn tả mùi vị hoặc đặc điểm gợi nhớ đến thuốc thang, đặc biệt các loại thuốc đắng truyền thống. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ medicinal được sử dụng phổ biến hơn.
physicky

The herbal tea has a physicky smell.

tính từ
  1. cỏ vẻ như thuốc

Từ gần giống