physic
/'fizik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc (đặc biệt là thuốc nhuận tràng hoặc thuốc xổ): Một loại chất, thường là thuốc uống, dùng để làm sạch ruột hoặc điều trị bệnh, đặc biệt theo cách hiểu cổ điển.
- Nghề y, thuật chữa bệnh: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ khoa học hoặc nghệ thuật chữa bệnh nói chung.
Ngoại động từ:
- Cho uống thuốc, chữa bệnh bằng thuốc: (Nghĩa cổ) Hành động cho ai đó uống thuốc, đặc biệt là thuốc nhuận tràng, để điều trị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old doctor believed in the power of a strong physic. (Vị bác sĩ già tin vào tác dụng của một liều thuốc xổ mạnh.)
- In the 18th century, physic was often a harsh mixture of herbs and minerals. (Vào thế kỷ 18, thuốc trị bệnh thường là một hỗn hợp thảo mộc và khoáng chất có tác dụng mạnh.)
Ngoại động từ:
- The healer physicked the patient with an herbal concoction. (Người thầy thuốc cho bệnh nhân uống một hỗn hợp thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A dose of physic": Một liều thuốc (thường là thuốc nhuận tràng/xổ).
- The physician prescribed a dose of physic to cleanse the system. (Thầy thuốc kê một liều thuốc xổ để làm sạch cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Physical (adj): (1) Thuộc về cơ thể, vật lý. (2) (Trong y học cổ) Thuộc về việc chữa bệnh.
- Physical examination (Khám sức khỏe tổng quát).
- Physician (n): Bác sĩ (đặc biệt là bác sĩ nội khoa, không phải phẫu thuật).
- She is a practicing physician at the city hospital. (Cô ấy là một bác sĩ đang hành nghề tại bệnh viện thành phố.)
- Physics (n): Môn vật lý học (khoa học nghiên cứu về vật chất và năng lượng).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thuốc):
- Purgative: Thuốc nhuận tràng, thuốc xổ.
- Laxative: Thuốc nhuận tràng.
- Medicine: Thuốc (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Danh từ (nghĩa nghề y):
- Medicine: Y học, nghề thuốc.
- Healing art: Thuật chữa bệnh.
Lưu ý
- Từ "physic" ngày nay được coi là từ cổ hoặc mang sắc thái cổ xưa, chủ yếu được tìm thấy trong văn học lịch sử hoặc văn bản y học cũ.
- Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa "thuốc" của nó hầu như đã được thay thế hoàn toàn bằng "medicine" hoặc "drug". Nghĩa "nghề y" đã được thay thế bằng "medicine".
- Không nhầm lẫn với "physics" (môn vật lý).
danh từ
- thuật điều trị; nghề y
- (thông tục) thuốc
- a dose of physicmột liều thuốc
ngoại động từ
- cho thuốc (người bệnh)