physiographic

/,fiziə'græfik/ Cách viết khác : (physiographical) /,fiziə'græfikəl/
Học thuật
Thân thiện
physiographic

A physiographic map shows the landforms of a region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) địa văn học: Mô tả các đặc điểm tự nhiên của bề mặt Trái Đất, như núi, sông, đồng bằng, sự phân bố của chúng. Từ này liên quan đến việc mô tả nghiên cứu hình thái địa .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country can be divided into several distinct physiographic regions. (Đất nước có thể được chia thành nhiều vùng địa văn học riêng biệt.)
    • A detailed physiographic map shows the landforms of the area. (Một bản đồ địa văn học chi tiết thể hiện các dạng địa hình của khu vực.)
    • The study focuses on the physiographic characteristics of the coastal zone. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm địa văn học của vùng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Physiographic province": Tỉnh địa văn, một khu vực rộng lớn đặc điểm địa hình tương đồng.

    • The Tibetan Plateau is a major physiographic province of Asia. (Cao nguyên Tây Tạng một tỉnh địa văn chính của châu Á.)
  • "Physiographic division": Sự phân chia địa văn, việc chia bề mặt Trái Đất thành các khu vực dựa trên đặc điểm địa hình.

    • The physiographic division of the continent helps in understanding its geological history. (Sự phân chia địa văn của lục địa giúp hiểu được lịch sử địa chất của .)
Biến thể từ gần giống
  • Physiographical (adj): (thuộc) địa văn học. Đây biến thể tính từ khác, đồng nghĩa với "physiographic".

    • The report includes a physiographical description of the valley. (Báo cáo bao gồm một mô tả địa văn học về thung lũng.)
  • Physiography (n): Địa văn học, môn khoa học nghiên cứu về các đặc điểm vật của bề mặt Trái Đất.

    • He is a professor specializing in physiography. (Ông ấy một giáo sư chuyên về địa văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Geomorphological (adj): (thuộc) địa mạo học. Từ này rất gần nghĩa, thường dùng để chỉ nghiên cứu về hình thái quá trình hình thành địa hình.
  • Topographic (adj): (thuộc) địa hình học. Nhấn mạnh đến việc mô tả chi tiết các đặc điểm bề mặt độ cao của một khu vực cụ thể.
physiographic

A physiographic map shows the landforms of a region.

tính từ
  1. (thuộc) địa văn học

Từ chứa "physiographic"