physical

/'fizikəl/
tính từ
  1. (thuộc) vật chất
    • physical force
      sức mạnh vật chất
  2. (thuộc) khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên
    • physical explanations of miracles
      cách giải thích những điều huyền diệu dựa theo khoa học tự nhiên
    • physical geography
      địa tự nhiên
  3. (thuộc) vật ; theo vật
    • physical experiment
      thí nghiệm vật
  4. (thuộc) thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể
    • physical exercises
      thể dục
    • physical strength
      sức mạnh của cơ thể

Idioms

  • physical jerks
    (xem) jerk

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "physical"

physical
A child enjoys physical play at the park.