physical
/'fizikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) vật chất, hữu hình: Liên quan đến những thứ tồn tại cụ thể, có thể nhận biết bằng giác quan, trái ngược với tinh thần hoặc tư tưởng.
- (Thuộc về) khoa học tự nhiên, vật lý: Liên quan đến các định luật và hiện tượng của tự nhiên, đặc biệt là trong lĩnh vực vật lý học.
- (Thuộc về) thân thể, cơ thể: Liên quan đến cấu trúc, hoạt động hoặc nhu cầu của cơ thể con người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The physical evidence was crucial to solving the case. (Bằng chứng vật chất là rất quan trọng để giải quyết vụ án.)
- He is studying physical sciences at university. (Anh ấy đang học các ngành khoa học tự nhiên ở trường đại học.)
- Regular physical activity is important for good health. (Hoạt động thể chất thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"physical force": sức mạnh vật chất, vũ lực.
- The police had to use physical force to restrain the suspect. (Cảnh sát phải dùng vũ lực để khống chế nghi phạm.)
"physical presence": sự hiện diện hữu hình, sự có mặt trực tiếp.
- Her physical presence in the room commanded attention. (Sự hiện diện của cô ấy trong phòng thu hút mọi sự chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Physically (trạng từ): một cách vật lý, về mặt thể chất.
- He was physically exhausted after the marathon. (Anh ấy về mặt thể chất đã kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
Physicist (danh từ): nhà vật lý học.
- Albert Einstein was a famous physicist. (Albert Einstein là một nhà vật lý học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Bodily (adj): (thuộc về) thân thể.
- Material (adj): (thuộc về) vật chất.
- Tangible (adj): hữu hình, có thể sờ thấy được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến)
Thành ngữ liên quan
Get physical: trở nên bạo lực, dùng đến vũ lực.
- The argument started to get physical. (Cuộc tranh cãi bắt đầu trở nên bạo lực.)
Physical and mental: cả về thể chất lẫn tinh thần.
- The training is demanding, both physical and mental. (Khóa huấn luyện rất khắt khe, cả về thể chất lẫn tinh thần.)
tính từ
- (thuộc) vật chất
- physical forcesức mạnh vật chất
- (thuộc) khoa học tự nhiên; theo quy luật khoa học tự nhiên
- physical explanations of miraclescách giải thích những điều huyền diệu dựa theo khoa học tự nhiên
- physical geographyđịa lý tự nhiên
- (thuộc) vật lý; theo vật lý
- physical experimentthí nghiệm vật lý
- (thuộc) thân thể, (thuộc) cơ thể, của thân thể
- physical exercisesthể dục
- physical strengthsức mạnh của cơ thể
Idioms
- physical jerks(xem) jerk