physiologiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà sinh lý học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về sinh lý học, tức là các chức năng và hoạt động sống của sinh vật, các cơ quan, mô và tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le physiologiste étudie les mécanismes de la digestion. (Nhà sinh lý học nghiên cứu các cơ chế của sự tiêu hóa.)
- Elle est une physiologiste renommée spécialisée dans le système nerveux. (Bà ấy là một nhà sinh lý học nổi tiếng chuyên về hệ thần kinh.)
- Les découvertes de ce physiologiste ont révolutionné la médecine. (Những khám phá của nhà sinh lý học này đã cách mạng hóa ngành y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học, y học và sinh học.
- Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực chuyên môn để tạo thành cụm từ chuyên ngành, ví dụ: (nhà sinh lý học thực vật), (nhà sinh lý học thể thao).
Biến thể và từ gần giống
- Physiologie (n.f): Sinh lý học, ngành khoa học nghiên cứu về chức năng của sinh vật.
- La physiologie humaine est complexe. (Sinh lý học con người rất phức tạp.)
- Physiologique (adj): Thuộc về sinh lý học, có liên quan đến các chức năng sống.
- Une réaction physiologique normale. (Một phản ứng sinh lý bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- Chercheur en physiologie: Nhà nghiên cứu sinh lý học. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
- Spécialiste de la physiologie: Chuyên gia về sinh lý học. (Cụm từ mô tả chung)
Lưu ý
- "Physiologiste" là danh từ chỉ nghề nghiệp, có thể dùng cho cả nam và nữ. Dạng thức của nó không thay đổi theo giới tính.
- Không nên nhầm lẫn với "philosophe" (triết gia) hoặc "psychologue" (nhà tâm lý học).