phytocoenosis
/,faitəsi:'nousi:z/ Cách viết khác : (phytocoenoses) /,faitəsi:'nousi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quần lạc thực vật: Một thuật ngữ trong thực vật học dùng để chỉ một tập hợp, một cộng đồng thực vật sống cùng nhau trong một môi trường cụ thể, tạo thành một đơn vị sinh thái hoàn chỉnh và có sự tương tác lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The phytocoenosis of the tropical rainforest is incredibly diverse. (Quần lạc thực vật của rừng mưa nhiệt đới vô cùng đa dạng.)
- Scientists study the phytocoenosis to understand plant interactions. (Các nhà khoa học nghiên cứu quần lạc thực vật để hiểu về sự tương tác giữa các loài thực vật.)
- Changes in climate can alter the structure of a phytocoenosis. (Biến đổi khí hậu có thể làm thay đổi cấu trúc của một quần lạc thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To analyze a phytocoenosis": Phân tích một quần lạc thực vật.
- Ecologists use transects to analyze the phytocoenosis of the meadow. (Các nhà sinh thái học sử dụng các tuyến điều tra để phân tích quần lạc thực vật của đồng cỏ.)
"The stability of a phytocoenosis": Tính ổn định của một quần lạc thực vật.
- The stability of the phytocoenosis is threatened by invasive species. (Tính ổn định của quần lạc thực vật đang bị đe dọa bởi các loài xâm lấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Phytocoenoses (danh từ, số nhiều): Các quần lạc thực vật. Đây là dạng số nhiều của "phytocoenosis".
- The phytocoenoses of different continents vary greatly. (Các quần lạc thực vật ở các lục địa khác nhau có sự khác biệt rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Plant community: Quần xã thực vật (một thuật ngữ rất gần nghĩa và thường được dùng thay thế).
- Vegetation assemblage: Tập hợp thảm thực vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.
danh từ
- (thực vật học) quản lạc thực vật