phénoménologue

Học thuật
Thân thiện
phénoménologue

Un phénoménologue observe attentivement les détails d'une expérience vécue.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • (Triết học) Nhà hiện tượng học: Người nghiên cứu hoặc là chuyên gia về hiện tượng học, một trường phái triết học tập trung vào việc mô tả phân tích các cấu trúc của kinh nghiệm ý thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Edmund Husserl est un célèbre phénoménologue allemand. (Edmund Husserl là một nhà hiện tượng học người Đức nổi tiếng.)
    • Ce phénoménologue a publié une nouvelle analyse sur la perception. (Nhà hiện tượng học này đã công bố một phân tích mới về nhận thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, triết học hoặc lịch sử tư tưởng để chỉ các triết gia thuộc truyền thống hiện tượng học.
Biến thể từ liên quan
  • Phénoménologie (danh từ giống cái): Hiện tượng học, ngành nghiên cứu triết học.

    • La phénoménologie est un courant majeur de la philosophie du XXe siècle. (Hiện tượng họcmột trào lưu chủ yếu của triết học thế kỷ XX.)
  • Phénoménologique (tính từ): (Thuộc về) hiện tượng học.

    • Une approche phénoménologique. (Một cách tiếp cận hiện tượng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Có thể mô tả là (một triết gia chuyên về hiện tượng học).
phénoménologue

Un phénoménologue observe attentivement les détails d'une expérience vécue.

danh từ
  1. (triết học) nhà hiện tượng học

Từ gần giống