phényle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Fenila: Một gốc hóa học hữu cơ, có công thức cấu tạo là C₆H₅–, được tạo thành từ một vòng benzen thiếu một nguyên tử hydro. Đây là một nhóm chức quan trọng trong nhiều hợp chất hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le groupe phényle est présent dans de nombreux médicaments. (Nhóm fenila có mặt trong nhiều loại dược phẩm.)
- La molécule de benzène peut perdre un atome d'hydrogène pour former un radical phényle. (Phân tử benzen có thể mất một nguyên tử hydro để tạo thành một gốc tự do fenila.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ, "phényle" thường được dùng như một tiền tố hoặc hậu tố để mô tả sự hiện diện của nhóm này trong một phân tử, ví dụ: "phénylalanine" (phenylalanin).
- Cụm từ "groupe phényle" (nhóm fenila) là cách diễn đạt phổ biến để chỉ nhóm chức này trong một hợp chất.
Biến thể và từ gần giống
- Phénylique (tính từ): thuộc về nhóm fenila.
- Un alcool phénylique. (Một rượu fenilic.)
- Benzène (danh từ giống đực): Benzen, là hợp chất mẹ của nhóm fenila (C₆H₆).
Từ đồng nghĩa
- Radical phényle: Gốc fenila (cách gọi chính xác hơn trong bối cảnh hóa học).
- Groupe C₆H₅–: Nhóm C₆H₅– (cách viết theo công thức).
Lưu ý
- "Phényle" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Nó không có nghĩa thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Cần phân biệt "phényle" (gốc C₆H₅–) với "benzène" (phân tử C₆H₆ hoàn chỉnh).
danh từ giống đực
- (hóa học) fenila