vinyle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vinyl: Một loại nhựa dẻo tổng hợp, bền và linh hoạt, thường được sử dụng để sản xuất nhiều vật dụng khác nhau, đặc biệt là trong quá khứ để làm đĩa nhạc.
- (Hóa học) Vinyl: Một nhóm hóa học (C₂H₃) có nguồn gốc từ ethylene, là thành phần cơ bản của nhiều polymer và nhựa tổng hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un vieux disque en vinyle. (Tôi đã mua một đĩa nhạc cũ bằng vinyl.)
- Cette pochette de siège est faite de vinyle. (Tấm bọc ghế này được làm từ vinyl.)
- Le vinyle est un matériau très résistant. (Vinyl là một vật liệu rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le vinyle" trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển thường dùng để chỉ chính những chiếc đĩa than, bất kể thành phần chính xác của chúng.
- Les collectionneurs recherchent les premiers vinyles des Beatles. (Các nhà sưu tập tìm kiếm những chiếc đĩa than đầu tiên của The Beatles.)
Biến thể và từ gần giống
- Vinylique (adj): thuộc về vinyl, có tính chất của vinyl.
- Un revêtement vinylique. (Một lớp phủ vinyl.)
Từ đồng nghĩa
- PVC (Polychlorure de vinyle): Một loại nhựa vinyl phổ biến, thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về vật liệu.
- Disque (microsillon): Đĩa than, từ này thường được dùng thay cho "vinyle" khi nói về đĩa nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vinyle" một cách riêng biệt.