phénol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Fenol: Một hợp chất hóa học hữu cơ có tính axit yếu, thường là chất rắn kết tinh màu trắng, có mùi đặc trưng và dễ bay hơi. Nó là tiền chất cho nhiều vật liệu và hợp chất quan trọng.
- Chất sát trùng: "Phénol" cũng được dùng để chỉ các hợp chất có cấu trúc tương tự fenol, được sử dụng rộng rãi trong quá khứ như một chất khử trùng và sát khuẩn mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le phénol est un composé aromatique. (Fenol là một hợp chất thơm.)
- L'odeur du phénol est très caractéristique. (Mùi của fenol rất đặc trưng.)
- On utilisait autrefois le phénol comme antiseptique. (Ngày xưa, người ta sử dụng fenol như một chất sát trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hóa học hữu cơ: "Phénol" chỉ cụ thể nhóm -OH gắn trực tiếp vào một vòng benzen. Tính axit của nó mạnh hơn rượu thông thường.
- La fonction phénol confère des propriétés particulières à la molécule. (Nhóm chức fenol mang lại những đặc tính riêng biệt cho phân tử.)
Trong công nghiệp: Là nguyên liệu then chốt để sản xuất nhựa, chất dẻo, thuốc nhuộm và dược phẩm.
- Le phénol est un intermédiaire essentiel dans la synthèse des matières plastiques. (Fenol là một chất trung gian thiết yếu trong quá trình tổng hợp chất dẻo.)
Biến thể và từ gần giống
Phénolique (tính từ): thuộc về fenol, có tính chất của fenol.
- Une odeur phénolique (một mùi giống fenol)
- Un composé phénolique (một hợp chất fenolic)
Phénate (danh từ giống đực): muối hoặc este của fenol.
Từ đồng nghĩa
- Acide phénique: Tên gọi cũ của fenol, nhấn mạnh tính axit.
- Hydroxybenzène: Tên gọi theo danh pháp hóa học, chỉ cấu trúc của hợp chất.
Lưu ý quan trọng
- Độc tính: "Phénol" và nhiều dẫn xuất của nó có độc tính cao, có thể gây bỏng da và nguy hiểm nếu hít phải hoặc nuốt phải.
- La manipulation du phénol pur nécessite des précautions strictes. (Việc xử lý fenol nguyên chất đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt.)