dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
phế
Words Containing "phế"
bạc phếch
chấm phết
dấu phết
hoang phế
hưng phế
phế binh
phế bỏ
phế cầu khuẩn
phếch
phế dung kế
phế dung kí
phế đế
phế lập
phế liệu
phế mạc
phế nang
phế nhân
phế nô
phế phẩm
phế quản
phết
phế tật
phế thải
phế tích
phế truất
phế vật
phế vị
phế viêm
ra phết
tàn phế
truất phế
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...