phịa

phịa

Cậu bé phịa một câu chuyện về con rồng để kể cho bạn bè.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • Bịa đặt, tưởng tượng ra một cáchcăn cứ: Hành động sáng tạo ra một câu chuyện, thông tin hoặc chi tiết không thật, thường với mục đích lừa dối, đùa cợt hoặc che giấu sự thật.
    • Nói dối, nói láo một cách phóng đại: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ việc kể một điều đó hoàn toàn sai sự thật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • toàn phịa chuyện để được nghỉ học. ( toàn bịa đặt chuyện để được nghỉ học.)
    • Đừng tin lời , đang phịa đấy! (Đừng tin lời , đang nói dối đấy!)
    • Câu chuyện anh ấy kể nghe có vẻ được phịa ra từ nhiều nguồn khác nhau. (Câu chuyện anh ấy kể nghe có vẻ được bịa đặt ra từ nhiều nguồn khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phịa chuyện": bịa đặt ra một câu chuyện.

    • Thằng hay phịa chuyện ma quỷ để dọa em gái. (Thằng hay bịa chuyện ma quỷ để dọa em gái.)
  • "chuyện phịa": câu chuyện bịa đặt, không thật.

    • Đó chỉ chuyện phịa, không ai tin đâu. (Đó chỉ chuyện bịa đặt, không ai tin đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bịa (động từ): nghĩa tương đương với "phịa", từ gốc phổ biến hơn trong văn viết. "Phịa" biến thể khẩu ngữ, mang sắc thái suồng sã, dân dã hơn.

    • bịa ra một cái cớ rất vô lý. ( bịa ra một cái cớ rất vô lý.)
  • Bịa đặt (động từ): bịa ra sắp đặt một cách chủ ý.

    • Báo chí đã bịa đặt tin tức về người nổi tiếng. (Báo chí đã bịa đặt tin tức về người nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bịa chuyện: bịa ra chuyện.
  • Bốc phét (khẩu ngữ): nói khoác, nói những điều không đúng sự thật một cách phóng đại.
  • Nói láo (khẩu ngữ): nói dối.
Từ trái nghĩa
  • Thật thà: ngay thẳng, nói đúng sự thật.
  • Trung thực: chân thật, không gian dối.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Phịa như thật": bịa đặt một cách tinh vi, khéo léo khiến người nghe tưởng thật.
    • Anh ta phịa câu chuyện ly kỳ như thật, ai cũng tin. (Anh ta bịa câu chuyện ly kỳ như thật, ai cũng tin.)