piaffe

/pi'æf/
Học thuật
Thân thiện
piaffe

The dressage horse performs a perfect piaffe in the arena.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Động tác piaffe, nước kiệu chậm tại chỗ: Một bài tập trong môn cưỡi ngựa trang trọng (dressage), trong đó con ngựa thực hiện nước kiệu (trot) nhịp nhàng, cao uyển chuyển nhưng hầu như không tiến về phía trước, tạo cảm giác như đang chạy tại chỗ.
  2. Nội động từ (dùng cho ngựa):

    • Thực hiện động tác piaffe, chạy nước kiệu chậm tại chỗ: Hành động của con ngựa khi thực hiện bài tập piaffe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The horse's piaffe was perfectly balanced and rhythmic. (Động tác piaffe của con ngựa hoàn toàn cân bằng nhịp nhàng.)
    • Executing a correct piaffe requires years of training. (Thực hiện một động tác piaffe đúng chuẩn đòi hỏi nhiều năm huấn luyện.)
  • Nội động từ:

    • The stallion began to piaffe on command. (Con ngựa giống bắt đầu thực hiện piaffe theo hiệu lệnh.)
    • It is impressive to see a horse piaffe with such elegance. (Thật ấn tượng khi thấy một con ngựa thực hiện piaffe với vẻ duyên dáng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của môn cưỡi ngựa nghệ thuật (dressage). Đây một trong những bài tập nâng cao, thể hiện sự thuần phục, sức mạnh được kiểm soát sự hợp nhất giữa ngựa kỵ .
Biến thể từ gần giống
  • Dressage (n): Môn cưỡi ngựa nghệ thuật, trong đó piaffe một bài tập.
  • Passage (n): Một bài tập dressage khác, nước kiệu nâng cao chậm rãi di chuyển về phía trước, thường được so sánh học cùng với piaffe.
  • Trot (n/đt): Nước kiệu, một nhịp chạy cơ bản của ngựa, cơ sở để phát triển thành piaffe passage.
Từ đồng nghĩa
  • Cadenced trot in place: Nước kiệu nhịp nhàng tại chỗ (cụm từ mô tả).
  • Collected trot on the spot: Nước kiệu thu gọn tại chỗ (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • "Piaffe" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong tiếng Việt, thường giữ nguyên từ gốc "piaffe" hoặc mô tả "nước kiệu tại chỗ/nước kiệu chậm". không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm trong ngữ cảnh thông thường.
piaffe

The dressage horse performs a perfect piaffe in the arena.

nội động từ
  1. chạy nước kiệu chậm (ngựa)

Từ gần giống

Từ chứa "piaffe"