pouffe

/pu:f/ Cách viết khác : (pouffe) /pu:f/
Học thuật
Thân thiện
pouffe

She rests her feet on the embroidered pouffe after a long day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế nệm, đệm ngồi: Một loại đồ nội thất mềm, thấp, không tay vịn hoặc tựa lưng, dùng để ngồi hoặc gác chân. thường hình tròn hoặc vuông được nhồi đầy, tạo cảm giác êm ái.
    • Búi tóc cao: Một kiểu tóc trong đó tóc được búi cao lên trên đỉnh đầu (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ (đồ nội thất):

    • She put her feet up on the leather pouffe. ( ấy gác chân lên chiếc ghế nệm bằng da.)
    • The living room has a large, round pouffe in the center. (Phòng khách một chiếc ghế nệm tròn lớngiữa.)
  • Danh từ (kiểu tóc - hiếm gặp):

    • Her hair was styled in an elaborate pouffe. (Tóc ấy được tạo kiểu thành một búi tóc cao cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ottoman" vs. "Pouffe": Trong tiếng Anh, "ottoman" thường chỉ một đồ nội thất tương tự, đôi khi ngăn chứa đồ bên trong, trong khi "pouffe" thường nhấn mạnh vào tính chất mềm mại, êm ái thường được dùng làm ghế phụ hoặc để gác chân.
Biến thể từ gần giống
  • Pouf (n): Cách viết khác của "pouffe", cùng nghĩa.
  • Ottoman (n): Ghế đẩu đệm, thường hình chữ nhật.
  • Hassock (n): Ghế đẩu nhỏ, đệm quỳ hoặc đệm để chân.
Từ đồng nghĩa
  • Footstool: Ghế đẩu để chân.
  • Cushion: Đệm, gối tựa.
  • Tuffet: Ghế đẩu nhỏ, thấp (thường dùng trong thơ ca hoặc văn học cổ).
pouffe

She rests her feet on the embroidered pouffe after a long day.

danh từ
  1. búi tóc cao (đàn bà)
  2. nệm dùng làm ghế; ghế nệm dài (để nằm)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống