piaillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự kêu ríu rít; tiếng ríu rít (của chim): Chỉ âm thanh cao, nhỏ, liên tục và lặp đi lặp lại do những con chim non hoặc chim nhỏ tạo ra.
- Sự kêu eo éo; tiếng kêu eo éo (của trẻ con): Chỉ tiếng khóc hoặc tiếng kêu the thé, chói tai, thường phát ra từ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le piaillement des moineaux dans le nid me réveille chaque matin. (Tiếng ríu rít của những chú chim sẻ trong tổ đánh thức tôi mỗi sáng.)
- On entendait le piaillement des bébés dans la salle d'attente. (Người ta nghe thấy tiếng trẻ con eo éo trong phòng chờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un piaillement assourdissant": Một tiếng kêu eo éo chói tai.
- Le piaillement assourdissant des enfants surexcités rendait la réunion impossible. (Tiếng kêu eo éo chói tai của lũ trẻ quá khích khiến buổi họp không thể diễn ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Piailler (động từ): kêu ríu rít (chim), kêu eo éo (người).
- Les oisillons piaillent pour réclamer de la nourriture. (Những chú chim non kêu ríu rít để đòi thức ăn.)
- Piailleur, piailleuse (danh từ): người hay kêu eo éo, người hay cãi cọ om sòm.
- C'est une piailleuse insupportable. (Cô ta là một người hay kêu eo éo không chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Gazouillis (danh từ): tiếng hót líu lo (chim), tiếng bi bô (trẻ con) - thường mang sắc thái dễ chịu hơn.
- Criaillement (danh từ): tiếng kêu la om sòm, tiếng la hét - thường chỉ tiếng ồn khó chịu của người lớn hoặc trẻ lớn hơn.
Thành ngữ liên quan
- Faire du piaillement: Tạo ra tiếng ồn ào, eo éo (thường dùng với nghĩa tiêu cực).
- Arrête de faire du piaillement, j'essaie de me concentrer ! (Đừng có làm ồn nữa, tôi đang cố tập trung đây!)
danh từ giống đực
- sự kêu ríu rít; tiếng ríu rít (chim)
- sự kêu eo éo; tiếng kêu eo éo