piaulement

danh từ giống đực
  1. sự kêu chiêm chiếp; tiếng chiêm chiếp (chim non)
  2. sự khóc nhè; tiếng khóc nhè (trẻ con)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

piaulement
Un oisillon fait un piaulement dans son nid.