pianino

/pjæ'ni:nou/
Học thuật
Thân thiện
pianino

A child plays a simple tune on the pianino.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn pianô t: "pianino" một thuật ngữ trong âm nhạc, dùng để chỉ một loại đàn piano nhỏ, thường piano đứng (upright piano) kích thước nhỏ gọn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small apartment was perfect for a pianino. (Căn hộ nhỏ rất phù hợp cho một cây đàn pianino.)
    • She practiced her scales on the old pianino every day. ( ấy luyện gam trên cây đàn pianino mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pianino" trong ngữ cảnh lịch sử âm nhạc: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả để chỉ những cây đàn piano cổ điển kích thước nhỏ, phổ biến vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
    • The museum's collection features a beautifully restored 19th-century pianino. (Bộ sưu tập của viện bảo tàng một cây đàn pianino từ thế kỷ 19 được phục chế đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Piano (n): đàn dương cầm, piano (từ tổng quát hơn).
  • Upright piano (n): đàn piano đứng (cách gọi phổ biến hơn cho cùng loại nhạc cụ).
  • Spinet (n): một loại đàn harpsichord hoặc piano rất nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Upright piano: đàn piano đứng.
  • Cottage piano: đàn piano nhỏ (một thuật ngữ cổ khác).
pianino

A child plays a simple tune on the pianino.

danh từ, số nhiều pianinos /pjæ'ni:nouz/
  1. (âm nhạc) đàn pianô t

Từ gần giống