pinion

/'pinjən/
Học thuật
Thân thiện
pinion

A small bird preens its pinion on a sunny branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bánh răng nhỏ: Trong khí, "pinion" một bánh răng nhỏ, thường ăn khớp với một bánh răng lớn hơn hoặc một thanh răng để truyền chuyển động.
    • Lông cánh (lớn): Một chiếc lông cánh lớn cứng của chim, đặc biệt những lôngđầu cánh, cần thiết cho việc bay.
    • (Thơ ca) Cánh: Trong văn chương, "pinion" có thể dùng để chỉ đôi cánh nói chung.
  2. Ngoại động từ:

    • Cắt lông cánh, chặt cánh: Hành động cắt bỏ lông cánh hoặc chặt cánh của một con chim để không thể bay được.
    • Trói giật cánh khuỷu, trói cánh tay: Hành động trói chặt cánh tay hoặc khuỷu tay của ai đó để họ không thể cử động tự do.
    • Trói chặt, buộc chặt: Nghĩa mở rộng, chỉ việc hạn chế hoặc tước đoạt sự tự do của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The steering system uses a rack and pinion. (Hệ thống lái sử dụng một thanh răng bánh răng nhỏ.)
    • The eagle's broken pinion grounded it. (Chiếc lông cánh gãy đã khiến con đại bàng không bay được.)
    • The poet wrote of being borne aloft on mighty pinions. (Nhà thơ viết về việc được nâng lên trên đôi cánh hùng mạnh.)
  • Ngoại động từ:

    • They pinioned the bird to prevent its escape. (Họ cắt lông cánh con chim để ngăn bay đi.)
    • The guards pinioned the prisoner's arms behind his back. (Lính canh trói chặt cánh tay nhân ra phía sau.)
    • Fear can pinion a person's ambitions. (Nỗi sợ hãi có thể trói buộc những tham vọng của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pinion someone to something": trói chặt ai đó vào thứ đó.
    • He was pinioned to the wall by the heavy beam. (Anh ta bị trói chặt vào tường bởi cây nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinioned (adj): Bị trói cánh tay, bị hạn chế tự do.
    • The pinioned captive could not resist. (Kẻ bị bắt đã bị trói tay không thể kháng cự.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bánh răng): Gear, cog.
  • Danh từ (lông cánh): Flight feather, quill.
  • Danh từ (cánh): Wing.
  • Động từ (trói): Bind, shackle, restrain, fetter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

pinion

A small bird preens its pinion on a sunny branch.

danh từ
  1. (kỹ thuật) bánh răng nhỏ, pinbông
  2. đầu cánh, chót cánh
  3. (thơ ca) cánh
  4. lông cánh
ngoại động từ
  1. cắt lông cánh, chặt cánh (chim để cho không bay đi được); xén đầu cánh (chim)
  2. trói giật cánh khuỷ (ai); trói cánh tay (ai)
  3. trói chặt, buộc chặt
    • to pinion someone to something
      trói chặt ai vào cái