pinion
/'pinjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bánh răng nhỏ: Trong cơ khí, "pinion" là một bánh răng nhỏ, thường ăn khớp với một bánh răng lớn hơn hoặc một thanh răng để truyền chuyển động.
- Lông cánh (lớn): Một chiếc lông cánh lớn và cứng của chim, đặc biệt là những lông ở đầu cánh, cần thiết cho việc bay.
- (Thơ ca) Cánh: Trong văn chương, "pinion" có thể dùng để chỉ đôi cánh nói chung.
Ngoại động từ:
- Cắt lông cánh, chặt cánh: Hành động cắt bỏ lông cánh hoặc chặt cánh của một con chim để nó không thể bay được.
- Trói giật cánh khuỷu, trói cánh tay: Hành động trói chặt cánh tay hoặc khuỷu tay của ai đó để họ không thể cử động tự do.
- Trói chặt, buộc chặt: Nghĩa mở rộng, chỉ việc hạn chế hoặc tước đoạt sự tự do của ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The steering system uses a rack and pinion. (Hệ thống lái sử dụng một thanh răng và bánh răng nhỏ.)
- The eagle's broken pinion grounded it. (Chiếc lông cánh gãy đã khiến con đại bàng không bay được.)
- The poet wrote of being borne aloft on mighty pinions. (Nhà thơ viết về việc được nâng lên trên đôi cánh hùng mạnh.)
Ngoại động từ:
- They pinioned the bird to prevent its escape. (Họ cắt lông cánh con chim để ngăn nó bay đi.)
- The guards pinioned the prisoner's arms behind his back. (Lính canh trói chặt cánh tay tù nhân ra phía sau.)
- Fear can pinion a person's ambitions. (Nỗi sợ hãi có thể trói buộc những tham vọng của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pinion someone to something": trói chặt ai đó vào thứ gì đó.
- He was pinioned to the wall by the heavy beam. (Anh ta bị trói chặt vào tường bởi cây xà nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinioned (adj): Bị trói cánh tay, bị hạn chế tự do.
- The pinioned captive could not resist. (Kẻ bị bắt đã bị trói tay không thể kháng cự.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bánh răng): Gear, cog.
- Danh từ (lông cánh): Flight feather, quill.
- Danh từ (cánh): Wing.
- Động từ (trói): Bind, shackle, restrain, fetter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
danh từ
- (kỹ thuật) bánh răng nhỏ, pinbông
- đầu cánh, chót cánh
- (thơ ca) cánh
- lông cánh
ngoại động từ
- cắt lông cánh, chặt cánh (chim để cho không bay đi được); xén đầu cánh (chim)
- trói giật cánh khuỷ (ai); trói cánh tay (ai)
- trói chặt, buộc chặt
- to pinion someone to somethingtrói chặt ai vào cái gì