pianissimo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ (Adverbe):
- (Âm nhạc) Cực kỳ nhẹ, rất êm: Chỉ mức độ động lực học (âm lượng) trong âm nhạc, yêu cầu chơi hoặc hát với âm thanh rất nhỏ và nhẹ nhàng. Đây là mức độ nhẹ hơn cả "piano" (nhẹ).
- (Thân mật) Hết sức nhẹ nhàng, hết sức thong thả: Dùng trong ngữ cảnh thông thường để diễn tả một hành động được thực hiện với rất ít lực, âm thanh hoặc tốc độ rất chậm.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- (Âm nhạc) Đoạn cực nhẹ: Chỉ một đoạn nhạc, một cụm nốt hoặc toàn bộ tác phẩm được yêu cầu chơi ở mức độ âm lượng cực kỳ nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le chœur entre pianissimo. (Dàn hợp xướng cất lên cực kỳ nhẹ nhàng.)
- Parle pianissimo, le bébé dort. (Nói hết sức nhẹ nhàng vào, em bé đang ngủ.)
- Danh từ:
- Ce pianissimo à la fin du mouvement est d'une grande beauté. (Đoạn cực nhẹ này ở cuối chương nhạc thật tuyệt đẹp.)
- Le compositeur a noté un long pianissimo. (Nhà soạn nhạc đã ghi chú một đoạn pianissimo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ký hiệu "pp": Trong bản nhạc, "pianissimo" thường được viết tắt là "pp". Đôi khi, để nhấn mạnh hơn nữa, người ta dùng "ppp" (pianississimo) nghĩa là "cực kỳ cực nhẹ".
- La partition indique pp à cet endroit. (Bản nhạc ghi pp ở chỗ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Piano (phó từ & danh từ): Nhẹ. Là mức độ âm lượng mạnh hơn "pianissimo".
- Mezzo piano (phó từ): Hơi nhẹ. Nằm giữa "piano" và "mezzo forte" (hơi mạnh).
- Forte (phó từ & danh từ): Mạnh.
- Fortissimo (phó từ & danh từ): Rất mạnh. Là cấp độ ngược lại với "pianissimo".
Từ đồng nghĩa
- (Trong âm nhạc): Très doucement (rất êm ái), avec une grande douceur (với sự êm ái lớn).
- (Trong ngôn ngữ thông thường): Tout bas (rất thấp, rất nhỏ), très doucement (rất nhẹ nhàng), à voix basse (với giọng nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
phó từ
- (âm nhạc) cực nhẹ
- (thân mật) hết sức nhẹ nhàng; hết sức thong thả
danh từ giống đực
- (âm nhạc) đoạn cực nhẹ