picador

/'pikədɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đấu bò cưỡi ngựa: Một đấu trong môn đấu bò (corrida) cưỡi ngựa dùng một ngọn giáo dài (lanza) để chích vào phần lưng cổ của con đực. Mục đích của picador làm suy yếu các cổ của con , khiến cúi thấp đầu xuống, tạo điều kiện cho các đấu khác (matador, banderilleros) thực hiện các động tác tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The picador entered the ring on a heavily padded horse. (Người đấu bò cưỡi ngựa bước vào đấu trường trên một con ngựa được bọc đệm dày.)
    • The role of the picador is to weaken the bull's neck muscles. (Vai trò của người đấu bò cưỡi ngựa làm suy yếu các cổ của con .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa ngôn ngữ, từ picador đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người hành động khiêu khích hoặc châm chọc ai đó, tương tự như cách họ châm chọc con .
    • In the debate, he acted like a picador, constantly provoking his opponent with sharp questions. (Trong cuộc tranh luận, anh ta hành động như một kẻ khiêu khích, liên tục châm chọc đối thủ bằng những câu hỏi sắc bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Picar (động từ tiếng Tây Ban Nha): Nghĩa gốc "chích", "đâm nhẹ". Hành động của picador bắt nguồn từ động từ này.
  • Pica (danh từ): Tên gọi của ngọn giáo dài picador sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Lancer on horseback: Kỵ cầm giáo (cách diễn đạt mô tả trong tiếng Anh).
  • Bullfighter on horseback: Đấu đấu bò cưỡi ngựa.
Lưu ý
  • Picador một thuật ngữ chuyên biệt của môn đấu bò Tây Ban Nha (corrida de toros). Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh ngoài ngữ cảnh này.
danh từ
  1. người đấu bò