picaresque
/,pikə'resk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thể loại văn học kể chuyện mánh khóe, lừa đảo: "picaresque" mô tả một thể loại tiểu thuyết hoặc câu chuyện tập trung vào cuộc đời và những mưu mẹo của một nhân vật lừa đảo, thường có xuất thân thấp kém, lang thang và sống bằng trí khôn.
- Có tính chất gian xảo, láu cá: Từ này cũng có thể dùng để mô tả tính cách hoặc hành động mang đặc điểm của nhân vật trong thể loại tiểu thuyết này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Les Aventures de Gil Blas de Santillane" est un roman picaresque célèbre. ("Những cuộc phiêu lưu của Gil Blas de Santillane" là một cuốn tiểu thuyết picaresque nổi tiếng.)
- Le film a un ton picaresque, suivant les escroqueries d'un jeune aventurier. (Bộ phim có giọng điệu picaresque, theo dõi những vụ lừa đảo của một chàng trai phiêu lưu trẻ tuổi.)
- Son récit de voyage avait un charme picaresque. (Câu chuyện du hành của anh ta có một sức hấp dẫn mang tính picaresque.)
Các cách sử dụng nâng cao
"héros picaresque": anh hùng/ nhân vật chính kiểu picaresque.
- Le héros picaresque survit grâce à sa ruse dans un monde hostile. (Nhân vật chính kiểu picaresque sống sót nhờ mưu mẹo của mình trong một thế giới thù địch.)
"roman à caractère picaresque": tiểu thuyết mang đặc tính picaresque.
- Ce n'est pas un roman picaresque pur, mais il en a le caractère. (Đây không phải là một cuốn tiểu thuyết picaresque thuần túy, nhưng nó mang đặc tính của thể loại đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Pícaro (danh từ, gốc Tây Ban Nha): kẻ láu cá, kẻ lừa đảo. Đây là từ gốc mà "picaresque" bắt nguồn.
- Le pícaro est une figure centrale de la littérature espagnole. (Pícaro là một nhân vật trung tâm trong văn học Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
- Aventurier (tính từ/ danh từ): phiêu lưu, mạo hiểm. (Tuy nhiên, "picaresque" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh gian xảo để sinh tồn.)
- Roublard (tính từ): tinh ranh, láu cá. (Nghĩa gần nhưng ít mang tính văn chương hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "picaresque")
tính từ
- kể chuyện mánh khóe bất lương
- Roman picaresquetiểu thuyết kể chuyện mánh khóe bất lương