picaresque

/,pikə'resk/
Học thuật
Thân thiện
picaresque

A picaresque hero travels the countryside with a knapsack and a clever grin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc thể loại văn học mô tả cuộc phiêu lưu của một nhân vật lưu manh, láu cá: "picaresque" mô tả một thể loại truyện hoặc tiểu thuyết tập trung vào những cuộc phiêu lưu của một nhân vật chính thông minh, thường xuất thân từ tầng lớp thấp, sống bằng mưu mẹo trải qua nhiều tình huống trong xã hội.
    • tính chất phiêu lưu lưu lạc của kẻ bất lương: Tính từ này cũng có thể dùng để mô tả bản chất của một câu chuyện, cuộc đời, hoặc loạt sự kiện đặc điểm tương tự như thể loại văn học này.
dụ sử dụng
  • Tính từ: ("Don Quixote" thường được coi một tiểu thuyết picaresque.) (Bộ phim chất picaresque, theo chân một kẻ lưu manh sức hút trên khắp đất nước.) (Anh ta đã sống một cuộc đời picaresque, đầy những mưu mẹo phiêu lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "picaresque tradition": truyền thống văn học picaresque. (Tác phẩm của tác giả nằm chắc chắn trong truyền thống picaresque.)
  • "picaresque hero": anh hùng/ nhân vật chính kiểu picaresque. (Nhân vật chính kiểu picaresque thường một phản anh hùng dùng trí thông minh để sinh tồn.)
  • "picaresque tale": câu chuyện kiểu picaresque. ( ấy kể một câu chuyện kiểu picaresque về những chuyến đi qua châu Âu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Picaresquely (trạng từ): một cách picaresque. (Câu chuyện được kể một cách picaresque.)
  • Picaro (danh từ): kẻ lưu manh, nhân vật chính trong truyện picaresque. (Kẻ lưu manh điều hướng một xã hội thối nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Roguish: tính chất lưu manh, tinh quái.
  • Adventurous: phiêu lưu, mạo hiểm (tuy nhiên từ này thiếu sắc thái "lưu manh, mưu mẹo" của "picaresque").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "picaresque" đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "picaresque". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn học phê bình.)

picaresque

A picaresque hero travels the countryside with a knapsack and a clever grin.

tính từ
  1. nói về những cuộc phiêu lưu của những kẻ bất lương lưu lạc; lấy kẻ bất lương lưu lạc làm nhân vật chính (tiểu thuyết...)

Từ tương tự