piccolo

/'pikəlou/
Học thuật
Thân thiện
piccolo

A musician plays a cheerful tune on the piccolo in the orchestra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sáo nhỏ, kèn piccolo: Một nhạc cụ thuộc họ hơi bằng gỗ, hình dạng cách chơi tương tự như sáo ngang (flute) nhưng kích thước nhỏ hơn âm vực cao hơn một quãng tám.
    • Người chơi piccolo: (Trong một dàn nhạc) Người chuyên chơi nhạc cụ piccolo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bright sound of the piccolo could be heard over the entire orchestra. (Âm thanh sáng, the thé của cây sáo piccolo có thể nghe thấy trên toàn bộ dàn nhạc.)
    • She is the principal piccolo in the symphony orchestra. ( ấy nghệ sĩ chơi piccolo chính trong dàn nhạc giao hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piccolo part": Phần nhạc dành riêng cho nhạc cụ piccolo trong một bản tổng phổ.
    • The piccolo part in this piece is very challenging. (Phần nhạc cho piccolo trong tác phẩm này rất khó.)
  • "Piccolo player": Nghệ sĩ chơi piccolo.
    • He trained for years to become a professional piccolo player. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một nghệ sĩ chơi piccolo chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Flute (n): Sáo ngang, một nhạc cụ hơi bằng gỗ lớn hơn âm vực thấp hơn piccolo.
  • Fife (n): Một loại sáo nhỏ, âm cao, thường được sử dụng trong các ban nhạc quân đội, tương tự như piccolo.
Từ đồng nghĩa
  • Small flute: Sáo nhỏ (cách gọi mô tả).
  • Ottavino (n): Tên gọi khác của piccolo trong tiếng Ý, đôi khi được sử dụng trong các thuật ngữ âm nhạc.
piccolo

A musician plays a cheerful tune on the piccolo in the orchestra.

danh từ, số nhiều piccolos /'pikəlouz/
  1. (âm nhạc) sáo nh