piccolo
/'pikəlou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sáo nhỏ: Một loại nhạc cụ hơi thuộc bộ gỗ, giống như một cây sáo ngang nhỏ hơn, có âm thanh cao và sắc.
- Rượu nho đỏ loại thường: (Nghĩa cũ, thông tục) Một loại rượu vang đỏ bình dân, thường được đựng trong chai nửa lít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (nhạc cụ):
- Le piccolo est souvent utilisé dans les marches militaires. (Sáo piccolo thường được sử dụng trong các bản hành khúc quân đội.)
- L'orchestre a une belle partie pour le piccolo dans ce mouvement. (Dàn nhạc có một đoạn đẹp dành cho sáo piccolo trong chương nhạc này.)
- Danh từ giống đực (rượu - nghĩa cũ):
- Au bistrot, il commandait souvent un piccolo. (Ở quán rượu, anh ta thường gọi một chai rượu vang đỏ loại nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer du piccolo": Chơi sáo piccolo.
- Elle apprend à jouer du piccolo. (Cô ấy đang học chơi sáo piccolo.)
- "Un air de piccolo": Một giai điệu được chơi bằng sáo piccolo.
- On entendait un air de piccolo venant de la rue. (Người ta nghe thấy một giai điệu sáo piccolo vọng ra từ đường phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Flûte traversière (n.f): Sáo ngang (nhạc cụ lớn hơn, âm thanh thấp hơn piccolo).
- Fifre (n.m): Sáo fife (một loại sáo nhỏ tương tự, thường dùng trong quân đội).
- Demi (n.m): (Trong ngữ cảnh rượu) Chai nửa lít, có thể dùng thay thế cho nghĩa cũ của "piccolo".
Từ đồng nghĩa
- Pour l'instrument de musique: Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả là (một cây sáo nhỏ).
- Pour le vin (nghĩa cũ): (rượu vang thường), (rượu vang dùng trong bữa ăn), (chai nửa lít).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "piccolo").
danh từ giống đực
- sáo nhỏ
- (thông tục; từ cũ, nghĩa cũ) rượu nho đỏ loại thường