pick-me-up

/'pikmi:ʌp/
Học thuật
Thân thiện
pick-me-up

She enjoys a morning coffee as a little pick-me-up.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Đồ uống kích thích, rượu kích thích: Một loại đồ uống, thường chứa cồn hoặc caffeine, được dùng để tăng cường năng lượng hoặc cải thiện tâm trạng một cách nhanh chóng.
    • Cái kích thích, cái động viên (nghĩa bóng): Bất cứ thứ (không nhất thiết đồ uống) tác dụng phục hồi tinh thần, tiếp thêm sinh lực hoặc làm cho ai đó cảm thấy phấn chấn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After a long day at work, he had a small brandy as a pick-me-up. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy uống một chút rượu brandy nhỏ như một liều thuốc kích thích.)
    • I was feeling tired, so I had a coffee as a pick-me-up. (Tôi cảm thấy mệt mỏi, nên đã uống một ly cà phê để lấy lại tinh thần.)
    • Her kind words were just the pick-me-up I needed. (Những lời tử tế của ấy chính sự động viên tôi cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to need a pick-me-up": cần một thứ đó để lấy lại tinh thần hoặc năng lượng.

    • It's Monday morning, and I really need a pick-me-up. (Sáng thứ Hai, tôi thực sự cần một thứ đó để phấn chấn lên.)
  • "to be a great pick-me-up": một thứ tuyệt vời để động viên, tiếp sức.

    • A walk in the fresh air is a great pick-me-up when you're stressed. (Đi bộ trong không khí trong lành một cách tuyệt vời để lấy lại tinh thần khi bạn căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pick up (phrasal verb): nhiều nghĩa, bao gồm nâng lên, đón ai đó, hoặc cải thiện (tình hình, sức khỏe).
    • Business is starting to pick up. (Công việc kinh doanh đang bắt đầu khá lên.)
  • Pickup (danh từ): có thể chỉ xe bán tải, sự cải thiện, hoặc việc đón rước.
    • We arranged a pickup from the airport. (Chúng tôi đã sắp xếp việc đón từ sân bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Tonic: thuốc bổ, thứ làm khỏe khoắn.
  • Boost: sự tăng cường, sự thúc đẩy.
  • Reviver: thứ làm hồi tỉnh, phục hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp từ "pick-me-up" đây một danh từ ghép. Các cụm từ liên quan đến động từ gốc "pick" được liệt kêmục 'Biến thể từ gần giống').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pick-me-up").

pick-me-up

She enjoys a morning coffee as a little pick-me-up.

danh từ ((thông tục) (như) pick-up)
  1. đồ uống kích thích, rượu kích thích
  2. (nghĩa bóng) cái kích thích, cái động viên

Từ đồng nghĩa