pickaxe

/'pikæks/ Cách viết khác : (pickaxe) /'pikæks/
Học thuật
Thân thiện
pickaxe

The miner swings his pickaxe at the rock face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuốc chim, cuốc chĩa: Một công cụ cầm tay nặng, thường một đầu bằng kim loại với hai phía nhọn (một đầu thường nhọn, một đầu dẹt rộng hơn như lưỡi rìu) gắn vuông góc với một cán dài bằng gỗ. được sử dụng chủ yếu để đào, phá hoặc bẩy các vật liệu cứng như đá, tông hoặc đất đông cứng.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Cuốc, đào, phá bằng cuốc chim: Hành động sử dụng một cây cuốc chim để thực hiện công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miner used a pickaxe to break through the rock. (Người thợ mỏ dùng một cây cuốc chim để đập vỡ tảng đá.)
    • Archaeologists carefully used small pickaxes to uncover the ancient artifacts. (Các nhà khảo cổ cẩn thận sử dụng những chiếc cuốc chim nhỏ để khai quật các cổ vật.)
  • Động từ:
    • They had to pickaxe the frozen ground before they could plant the tree. (Họ phải cuốc lớp đất đóng băng trước khi có thể trồng cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wield a pickaxe": sử dụng, vung vẩy một cây cuốc chim.
    • It takes great strength to wield a pickaxe effectively. (Cần sức mạnh lớn để sử dụng một cây cuốc chim một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pick (danh từ): Một từ ngắn gọn hơn, thường dùng để chỉ cùng một công cụ, đặc biệt trong ngữ cảnh khai mỏ ("miner's pick").
  • Mattock (danh từ): Một công cụ tương tự, thường một đầu nhọn một đầu rìu rộng, dùng cho công việc làm vườn hoặc nông nghiệp nặng.
Từ đồng nghĩa
  • Chopper (danh từ, trong một số ngữ cảnh): Công cụ để chặt, đập.
  • Digging tool (cụm danh từ): Công cụ đào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pickaxe")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pickaxe")

pickaxe

The miner swings his pickaxe at the rock face.

danh từ
  1. cuốc chim
động từ
  1. cuốc bằng cuốc chim

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống