pickax
/'pikæks/ Cách viết khác : (pickaxe) /'pikæks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuốc chim: Một công cụ cầm tay nặng, thường có một đầu kim loại với hai đầu nhọn (một đầu nhọn thẳng, một đầu dẹt và rộng hơn) được gắn vuông góc vào một cán gỗ dài. Nó được sử dụng để đào hoặc phá vỡ các vật liệu cứng như đá, bê tông hoặc đất đông cứng.
Động từ:
- Cuốc (bằng cuốc chim): Hành động sử dụng một cây cuốc chim để đào, đập vỡ hoặc nạy lên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The miner used a pickax to break the rock. (Người thợ mỏ dùng một cây cuốc chim để đập vỡ tảng đá.)
- We found an old pickax in the shed. (Chúng tôi tìm thấy một cây cuốc chim cũ trong nhà kho.)
Động từ:
- They had to pickax through the frozen ground to dig the foundation. (Họ phải cuốc xuyên qua lớp đất đóng băng để đào móng.)
- The workers are pickaxing the old pavement. (Các công nhân đang cuốc mặt đường cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To wield a pickax": sử dụng, vung vẩy một cây cuốc chim (thường chỉ sức mạnh hoặc công việc nặng nhọc).
- The laborers wielded their pickaxes under the hot sun. (Những người lao động vung những cây cuốc chim dưới ánh mặt trời nóng bức.)
Biến thể và từ gần giống
- Pickaxe (danh từ): Cách viết khác phổ biến của "pickax", cùng nghĩa.
- Pick (danh từ): Tên gọi ngắn hơn, thông tục hơn cho "pickax" hoặc chỉ phần đầu kim loại của nó.
- Mattock (danh từ): Một công cụ tương tự, thường có một lưỡi rộng và một đầu nhọn, dùng để đào và xới đất.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Ice axe (dụng cụ leo núi, có hình dáng tương tự), digging tool (công cụ đào).
- Động từ: Hack (chặt, đẽo), break up (đập vỡ), excavate (đào bới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pickax")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pickax")
động từ
- cuốc bằng cuốc chim