pickax

/'pikæks/ Cách viết khác : (pickaxe) /'pikæks/
danh từ
  1. cuốc chim
động từ
  1. cuốc bằng cuốc chim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pickax"

pickax
The worker swings the pickax to break the large rock.